đánh mộng

đánh mộng

Một bác sĩ nhãn khoa đang đánh mộng cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Động từ (y học):
    • Cạo mộng (mộng thịt): "đánh mộng" hành động dùng dụng cụ chuyên dụng để cạo hoặc chà xát lên mộng thịt (một lớp màng phát triển bất thường trên kết mạc mắt) nhằm loại bỏ hoặc làm giảm sự phát triển của . Đây một thủ thuật y tế trong nhãn khoa.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã tiến hành cạo mộng thịt cho bệnh nhân.)
  • (Sau thủ thuật cạo mộng, mắt cần được chăm sóc kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh mộng thịt": cụm từ mô tả đầy đủ hơn hành động cạo bỏ mộng thịtmắt.

    • Kỹ thuật đánh mộng thịt hiện đại giúp giảm nguy cơ tái phát. (Phương pháp cạo mộng thịt tiên tiến làm giảm khả năng mọc lại.)
  • "phẫu thuật đánh mộng": thuật ngữ chuyên môn chỉ quy trình phẫu thuật loại bỏ mộng thịt.

    • Bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật đánh mộng do mộng thịt phát triển quá lớn. (Bệnh nhân cần phẫu thuật mộng thịt đã lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mộng thịt (danh từ): màng phát triển bất thường từ kết mạc mắt, thường lan vào giác mạc.

    • Mộng thịt có thể gây khó chịu ảnh hưởng đến thị lực. (Mộng thịt làm mắt khó chịu giảm khả năng nhìn.)
  • Cạo mộng (động từ): đồng nghĩa với "đánh mộng", chỉ hành động loại bỏ mộng thịt.

    • Bác sĩ đã tiến hành cạo mộng cho bệnh nhân. (Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Cạo mộng: hành động loại bỏ mộng thịt bằng dụng cụ.
  • Lấy mộng: cũng chỉ việc loại bỏ mộng thịt, nhưng ít phổ biến hơn trong y văn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "đánh mộng" trong ngữ cảnh y học.

Từ chứa "đánh mộng"